Bản dịch của từ 小天 trong tiếng Việt

小天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小天 (Cụm từ)

xiǎo tiān
01

2.道家所称洞天的别称。

Ví dụ
02

1.唐时吏部侍郎之别称。

Ví dụ
03

3.元陈绍叔所制测天仪之名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小天

xiǎo

tiān

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
天一
天一阁
天丁
天上人间
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép