Bản dịch của từ 小天使 trong tiếng Việt

小天使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小天使 (Danh từ)

xiǎo tiān shǐ
01

Bé thiên thần; cách gọi thân mật để tả người hoặc đồ vật rất dễ thương (thường dùng cho trẻ em)

比喻可爱的人或事物。多用于儿童。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小天使

xiǎo

tiān

shǐ

使

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
天一
天一阁
天丁
天上人间
使下
使不得
使不的
使不着
使主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép