Bản dịch của từ 小天地 trong tiếng Việt

小天地

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小天地 (Cụm từ)

xiǎo tiān dì
01

个人生活或工作的环境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小天地

xiǎo

tiān

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép