Bản dịch của từ 小头 trong tiếng Việt
小头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小头 (Danh từ)
【xiǎo tóu】
01
3.赌博时的少量抽头钱。
Ví dụ
02
4.旧时的一种银币﹐因币面上的头像略小﹐故名。
Ví dụ
03
Phần nhỏ trong tổng thể; đầu nhỏ/miếng nhỏ (nghĩa đen và nghĩa bóng)
5.整体中的小部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
1.尖头。
Ví dụ
05
Cái đầu nhỏ của cây gậy/棍子,指两头粗细不等时的细一端(小头)。
2.两头粗细不同的棍棒的细头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小头
xiǎo
小
tóu
头
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
