Bản dịch của từ 小妆 trong tiếng Việt

小妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小妆 (Danh từ)

xiǎo zhuāng
01

Trang điểm nhẹ, điểm vài nét son phấn; trang điểm nhạt, không cố tổn (Hán-Việt: tiểu trang).

稍作妆饰﹐淡妆。与“盛妆”对言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小妆

xiǎo

zhuāng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép