Bản dịch của từ 小娄罗 trong tiếng Việt

小娄罗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小娄罗 (Cụm từ)

xiǎo lóu luó
01

见“小楼罗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小娄罗

xiǎo

lóu

luó

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép