Bản dịch của từ 小娘子 trong tiếng Việt

小娘子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小娘子 (Danh từ)

xiǎo niáng zǐ
01

Tiểu nương tử; nàng (thường thấy trong Bạch Thoại thời kỳ đầu)

称青年妇人 (多见于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小娘子

xiǎo

niáng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép