Bản dịch của từ 小子 trong tiếng Việt
小子

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小子 (Danh từ)
Dân thường; người dân (những người thuộc tầng lớp quần chúng, khác với bậc trưởng thượng hoặc triều đình)
1.平民百姓。《书.酒诰》:“文王诰教小子﹐有正有事﹐无彝酒。”孔传:“小子﹐民之子孙也。正官治事﹐下群吏教之﹐皆无常饮酒。”汉扬雄《太玄.将》:“小子在渊﹐丈人播船。”范望注:“小子﹐谓百姓也。”宋孙奕《履斋示儿编.经说二》:“于庶邦则曰诰毖﹐于小子则曰诰教﹐庶邦指士大夫而言……小子指民而言。”一说指属吏。杨树达《积微居读书记.尚书说·酒诰》“聪听祖考之遗训越小大德小子惟一”:“小子﹐盖谓属吏﹐与下文‘邦君御事小子’义同。文盖言不问小职大职及其属官﹐皆当一律听祖考之训也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chàng trai trẻ; con trai (cách gọi thân mật/khinh suất để gọi nam cùng thế hệ hoặc hậu bối)
2.称宗亲中男性同辈年轻者及下辈。今用以昵称男性同辈之年轻者或晩辈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cậu bé; đứa trẻ (thường gọi trêu hoặc xưng hô với người trẻ), cũng chỉ học sinh/đệ tử (nghĩa ít trang trọng)
3.学生;晩辈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Danh xưng trong triều (chức nhỏ giữ việc tế tự, hoặc thị thần gần vua) — một chức quan nhỏ trong lễ nghi thời Chu
12.周官名﹐掌祭祀。《周礼.夏官》:“小子下士二人﹐史一人﹐徒八人。”郑玄注:“小子立祭祀之小事。”一说﹐指王之近臣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cháu nhỏ/anh/chú (cách gọi của thầy/cô đối với học sinh, mang sắc thái thân mật hoặc hơi mắng nhẹ)
4.用为老师对学生的称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nam nhi nhỏ; cậu bé (dạng hơi cổ/khẩu ngữ, có thể mang ý trêu hoặc hơi khinh)
6.男小孩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gã trẻ làm việc như nam tỳ/ phục vụ nam (thời xưa); chàng trai trẻ (cách gọi hơi khinh bỉ hoặc thân mật tuỳ ngữ cảnh).
9.男仆中之年轻者。
Kẻ, chàng trai (xưng hô khiêm nhường cũ); cũng dùng để gọi người trẻ/bất kính tuỳ ngữ cảnh
5.旧时自称谦词。
Thằng nhỏ; cách gọi khinh mạn, miệt thị (ví dụ: gọi người trẻ tuổi hoặc kẻ bị coi thường)
11.亦作“小仔”。表示轻蔑的称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chàng trai trẻ; cậu con trai (thường chỉ nam thiếu niên, tương tự “cậu kia”, mang sắc thái thân mật hoặc hơi xấc xược tùy ngữ cảnh)
7.指男性青少年﹐犹言小伙子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con trai nhỏ; tiểu tử (cách gọi thân mật hoặc hơi khinh/đùa với 'thằng nhóc')
8.儿子;小儿子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kẻ tiểu nhân; người tầm thường, xấu xa, vô đức (xảy dùng mắng nhiếc, coi thường)
10.犹言小人﹐特指无德的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một ít, chút ít; chút xíu (ý chỉ số lượng rất nhỏ)
13.少许﹐一点儿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小子
xiǎo
小
zi
子
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
