Bản dịch của từ 小孽 trong tiếng Việt

小孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小孽 (Danh từ)

xiǎo niè
01

Từ miệt thị gọi người phản nghịch/ngỗ ngược (kiểu “đứa nhỏ đáng ghét”), mang sắc thái khinh miệt

1.对叛逆者的蔑称。

Ví dụ
02

Tiểu yêu; yêu nhỏ/ma nhỏ gây họa (cách nói cổ, ít dùng)

2.小的妖祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小孽

xiǎo

niè

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép