Bản dịch của từ 小宅 trong tiếng Việt

小宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小宅 (Danh từ)

xiǎo zhái
01

Nhà của mình (cách nói khiêm nhường, tự gọi tổ ấm của bản thân)

对己宅的谦称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小宅

xiǎo

zhái

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép