Bản dịch của từ 小客车 trong tiếng Việt

小客车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小客车 (Cụm từ)

xiǎo kè chē
01

容量一般不超过八个座位的小型轻便客车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小客车

xiǎo

chē

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
客丁
客中
客串
客主
客乡
车两
车主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép