Bản dịch của từ 小家子气 trong tiếng Việt
小家子气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小家子气 (Tính từ)
【xiǎo jiā zi qì】
01
小家子:旧指出身低微的人。形容人的言谈举止及做事不大方。
Ví dụ
02
Hẹp hòi, nhỏ nhen; tư tưởng, hành vi thiếu rộng lượng, nhỏ mọn (cũng gọi “小家子相”)
(2) 也说“小家子相”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小家子气
xiǎo
小
jiā
家
zi
子
qì
气
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
家丁
家下
家下人
家丑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
