Bản dịch của từ 小家派 trong tiếng Việt

小家派

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小家派 (Tính từ)

xiǎo jiā pài
01

Nhỏ nhen, keo kiệt, có khí chất hẹp hòi (ý: '小家子气') — tính cách tư ti, hẹp hòi, thiếu phóng khoáng

犹言小家子气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小家派

xiǎo

jiā

pài

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
家丁
家下
家下人
家丑
派不是
派仗
派充
派克
派出所
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép