Bản dịch của từ 小寝 trong tiếng Việt

小寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小寝 (Danh từ)

xiáo qǐn
01

1.天子﹑诸侯寝宫。

Ví dụ
02

Miếu thờ và lăng mộ dòng vua, chư hầu (nơi thờ cúng tổ tiên đời trước trong hoàng tộc)

2.天子﹑诸侯的高祖以下的庙寝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giấc ngủ ngắn; chợp mắt (nhỏ, thoáng qua) — tương tự 'ngủ trưa/ngủ chợp' nhưng nhẹ và ngắn

3.小睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小寝

xiǎo

qǐn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép