Bản dịch của từ 小小不然 trong tiếng Việt

小小不然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小小不然 (Tính từ)

xiǎo xiǎo bù rán
01

Rất nhỏ, không đáng kể; tí tẹo, vụn vặt (cảm giác xem nhẹ)

[口]∶微不足道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小小不然

xiǎo

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
然不
然且
然乃
然信
然则
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép