Bản dịch của từ 小屈大伸 trong tiếng Việt

小屈大伸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小屈大伸 (Tính từ)

xiǎo qū dà shēn
01

Chịu thiệt trước mắt để thành công sau; trước khó khăn sau vinh quang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小屈大伸

xiǎo

shēn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
屈一伸万
屈临
大一统
大万
大丈夫
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép