Bản dịch của từ 小山 trong tiếng Việt

小山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小山 (Cụm từ)

xiǎo shān
01

文体名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小山

xiǎo

shān

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép