Bản dịch của từ 小山乐府 trong tiếng Việt

小山乐府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小山乐府 (Danh từ)

xiǎo shān yuè fǔ
01

Tên tập散曲 thời Nguyên do Trương Khả Cự ( 小山) sáng tác; một tuyển tập thơ/ca khúc (小令) gồm nhiều quyển: 前集后集续集别集等收錄大量小令與套數

散曲集。元代张可久(字小山)作。包括前集(《今乐府》)、后集(《苏堤渔唱》)、续集(《吴盐》)、别集(《新乐府》)四种以及外集、补集。收录小令七百五十首,套数八套。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小山乐府

xiǎo

shān

yuè

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép