Bản dịch của từ 小山眉 trong tiếng Việt

小山眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小山眉 (Danh từ)

xiǎo shān méi
01

Một kiểu vẽ mày thời xưa (phụ nữ), hình cong nhỏ giống đỉnh núi nhỏ; Hán Việt: tiểu sơn mi

古代妇女的眉型之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小山眉

xiǎo

shān

méi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép