Bản dịch của từ 小岁 trong tiếng Việt

小岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小岁 (Danh từ)

xiǎo suì
01

Thời niên thiếu; tuổi còn nhỏ (khoảng tuổi thiếu niên, thời trai trẻ)

2.少年时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiểu tuế: trong văn hóa cổ Trung Quốc, chỉ ngày làm lễ '' nhỏ — ngày tế lễ thứ ba sau Đông chí (cũng từng được tính vào đêm Đông chí hoặc mùng 1 Tết theo truyền thống sau này).

1.古代于冬至后第三个戌日行腊祭﹐腊祭次日为小岁。后世分别以元日﹑冬至夜为小岁。

Ví dụ
03

3.北斗七星中的第五至第七星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小岁

xiǎo

suì

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép