Bản dịch của từ 小巧玲珑 trong tiếng Việt

小巧玲珑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小巧玲珑 (Thành ngữ)

xiǎo qiǎo líng lóng
01

Nhỏ bé; xinh xắn; tinh xảo

形容器物小而精巧;也形容女人体态娇小,举止灵巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小巧玲珑

xiǎo

qiǎo

líng

lóng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
玲玎
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玲珑小巧
珑松
珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép