Bản dịch của từ 小市民 trong tiếng Việt

小市民

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小市民 (Cụm từ)

xiǎo shì mín
01

城市中占有少量生产资料或财产的居民。如小手工业者﹑小商人等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小市民

xiǎo

shì

mín

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
市丈
市不豫贾
市丝
市两
民丁
民下
民不堪命
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép