Bản dịch của từ 小布 trong tiếng Việt
小布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小布 (Danh từ)
【xiǎo bù】
01
Tên một loại tiền (古代货币),王莽时期铸造的小钱币
1.货币名﹐王莽时所铸造。
Ví dụ
02
Mảnh vải nhỏ; mảnh vải hẹp, tấm vải ngắn (thường là vải loại nhỏ dùng vá, lót hoặc hành lý cá nhân).
2.狭门面的布或匹头小的布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小布
xiǎo
小
bù
布
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
