Bản dịch của từ 小帐 trong tiếng Việt

小帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小帐 (Danh từ)

xiǎo zhàng
01

Tiền buộc-boa; tiền thưởng vặt; tiền boa; tiền típ

(小帐儿) 小费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小帐

xiǎo

zhàng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép