Bản dịch của từ 小帖儿 trong tiếng Việt

小帖儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小帖儿 (Danh từ)

xiǎo tiě ér
01

(Phương ngữ) Bài tử vi dùng để thông báo lễ đính hôn hoặc đám cưới; một bài nhỏ theo phong tục xưa ghi lại ngày sinh của nam và nữ để xác nhận việc kết hôn.

[方]∶旧俗定婚用的八字帖儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小帖儿

xiǎo

tiē

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép