Bản dịch của từ 小干仵 trong tiếng Việt

小干仵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小干仵 (Cụm từ)

xiǎo gàn wǔ
01

方言。小孩子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小干仵

xiǎo

gàn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
干与
干丐
干世
干丝
仵人
仵作
仵作学士
仵工
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép