Bản dịch của từ 小平钱 trong tiếng Việt

小平钱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小平钱 (Cụm từ)

xiǎo píng qián
01

古代货币名。每钱值一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小平钱

xiǎo

píng

qián

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
平一
平一公
平三套
平上帻
钱丬鱼
钱串
钱串子
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép