Bản dịch của từ 小年下 trong tiếng Việt

小年下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小年下 (Danh từ)

xiǎo nián xià
01

Tục xưa: ngày lễ nhỏ vào 23 tháng 12 (âm lịch) để tế Táo Quân; gọi là “tiểu niên hạ” (lễ cúng bếp trước Tết).

旧俗十二月二十三日祭灶称小年下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小年下

xiǎo

nián

xià

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
年丈
年三十
年上
年下
年世
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép