Bản dịch của từ 小年夜 trong tiếng Việt
小年夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小年夜 (Danh từ)
【xiǎo nián yè】
01
Tiểu năm, đêm trước Tết nhỏ (theo âm lịch: thường là 24 tháng chạp), ngày cúng bái, chuẩn bị Tết
1.指旧历十二月二十四日。
Ví dụ
02
Tiền giao thừa theo lịch âm: đêm trước của đêm Giao thừa lớn (theo tục gọi là ngày trước Tết âm lịch)
2.俗以旧历除夕为大年夜﹐前一日为小年夜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小年夜
xiǎo
小
nián
年
yè
夜
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
年丈
年三十
年上
年下
年世
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
