Bản dịch của từ 小广播 trong tiếng Việt

小广播

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小广播 (Danh từ)

xiǎo guǎng bō
01

Đài mồm; tin vịt (thường chỉ những tin thất thiệt hoặc không đáng nói)

私下传播不应该传播的或不可靠的消息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ba hoa; tiếng phát thanh nhỏ; phát thanh nhỏ

小广播是指一种小型的广播形式,通常用于传播信息或娱乐内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小广播

xiǎo

guǎng

广

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép