Bản dịch của từ 小序 trong tiếng Việt

小序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小序 (Danh từ)

xiǎo xù
01

Tiểu tự: đoạn lời mở đầu ngắn (ở đầu các bài thơ) trong《毛诗》dùng để giải thích chủ đề; đối với người Việt có thể hiểu là 'lời tựa ngắn'.

1.指《毛诗》中冠于各篇之首解释主题的简短序言。《毛诗》有大序﹑小序﹐合称《毛诗序》。

Ví dụ
02

Lời tựa ngắn (tác giả hoặc người khác viết đặt trước một bài thơ/tiểu văn hoặc tập thơ văn)

2.作者或他人在单篇诗文或集前的序言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小序

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
序事
序传
序位
序兴
序分
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép