Bản dịch của từ 小庙 trong tiếng Việt
小庙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小庙 (Danh từ)
【xiǎo miào】
01
(古) 小庙:供奉皇室高祖或宗室但地位次于“大庙”的祠庙。可理解为“次等的皇室祠堂”。
1.古代帝王高祖以下的庙﹐与“大庙”对言。
Ví dụ
02
2.帝王之庶出者为其生母所立之庙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小庙
xiǎo
小
miào
庙
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
