Bản dịch của từ 小庭 trong tiếng Việt

小庭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小庭 (Cụm từ)

xiǎo tíng
01

小庭院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小庭

xiǎo

tíng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép