Bản dịch của từ 小往大来 trong tiếng Việt

小往大来

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小往大来 (Cụm từ)

xiǎo wǎng dà lái
01

本指人事的消长,后比喻商人以小牟取暴利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小往大来

xiǎo

wǎng

lái

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
往世
往业
往事
往亡
往人
大一统
大万
大丈夫
来下
来不及
来世
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép