Bản dịch của từ 小律诗 trong tiếng Việt

小律诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小律诗 (Danh từ)

xiǎo lǜ shī
01

Thơ tuyệt cú (thơ tứ tuyệt) — thể thơ ngắn 4 câu, mỗi câu bảy chữ hoặc năm chữ; '小律诗' là cách gọi khác của 绝句

绝句的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小律诗

xiǎo

shī

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
律义
律乘
律人
律令
律令格式
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép