Bản dịch của từ 小徭 trong tiếng Việt

小徭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小徭 (Danh từ)

xiǎo yáo
01

Công lao dịch cho quan phủ; người bị bắt đi làm lặt cho chính quyền (loại lao dịch nhỏ, phi chuyên nghiệp)

供官府杂使的徭役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小徭

xiǎo

yáo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép