Bản dịch của từ 小微 trong tiếng Việt

小微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小微 (Tính từ)

xiǎo wēi
01

Rất nhỏ; vật nhỏ bé, vi ti (Hán-Việt: tiểu vi) — chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng rất nhỏ

2.微小。亦指微小之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ bé, yếu ớt; rất nhỏ (thường mô tả quy mô hoặc sức mạnh không đáng kể) — Hán-Việt: tiểu vi

1.弱小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小微

xiǎo

wēi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
微不足道
微与
微乎其微
微事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép