Bản dịch của từ 小心在意 trong tiếng Việt

小心在意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小心在意 (Tính từ)

xiǎo xīn zài yì
01

Cẩn thận, để tâm

指做事十分认真与谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小心在意

xiǎo

xīn

zài

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
在三
在上
在下
在世
意下
意不过
意业
意中
意中事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép