Bản dịch của từ 小忠小信 trong tiếng Việt

小忠小信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小忠小信 (Tính từ)

xiǎo zhōng xiǎo xìn
01

Trung thành và tín nhiệm nhỏ nhặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小忠小信

xiǎo

zhōng

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép