Bản dịch của từ 小性子 trong tiếng Việt

小性子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小性子 (Danh từ)

xiǎo xìng zi
01

Tính khí nhỏ mọn, hay bướng bỉnh, dễ cáu vặt (nhỏ nhen, hay để ý tiểu tiết)

见“小性儿”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小性子

xiǎo

xìng

zi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép