Bản dịch của từ 小恩小惠 trong tiếng Việt

小恩小惠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小恩小惠 (Thành ngữ)

xiǎo ēn xiǎo huì
01

Ơn huệ nhỏ; chút ít ơn huệ (cho người khác chút ít lợi lộc để lung lạc)

为了笼络人而给人的小利

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小恩小惠

xiǎo

ēn

xiǎo

huì

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép