Bản dịch của từ 小情 trong tiếng Việt

小情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小情 (Danh từ)

xiǎo qíng
01

Cảm xúc (mất bình tĩnh) do chuyện nhỏ nhặt gây ra; xúc động vì việc vặt — 'tâm tư nhỏ nhen'

1.因小故所引起的感情激动。

Ví dụ
02

Tình cảm cá nhân/riêng tư; mối tình nhỏ, tình ý riêng (thường không chính thức hoặc kín đáo)

2.私情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小情

xiǎo

qíng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
情不可却
情不自堪
情不自已
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép