Bản dịch của từ 小惠未遍 trong tiếng Việt
小惠未遍
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小惠未遍 (Thành ngữ)
【xiǎo huì wèi biàn】
01
Một chút ân huệ không thể ban tới hết mọi người; ơn nhỏ, lợi ích không phổ biến. (nghĩa bóng: sự giúp đỡ quá ít, không giải quyết được vấn đề chung)
惠:恩惠;遍:普遍。一点小的恩惠,不能使所有的人都得到。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小惠未遍
xiǎo
小
huì
惠
wèi
未
biàn
遍
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
遍体
遍体鳞伤
遍历
遍及
遍周
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
