Bản dịch của từ 小戏 trong tiếng Việt

小戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小戏 (Danh từ)

xiǎo xì
01

Hí kịch nhỏ; hoạt cảnh (loại kịch ít nhân vật, tình tiết giản đơn)

(小戏儿) 小型的戏曲,一般角色较少,情节比较简单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小戏

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép