Bản dịch của từ 小成 trong tiếng Việt

小成

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小成 (Tính từ)

xiǎo chéng
01

初步形成略有成就或小规模成功尚未完全成熟的成果可理解为小有成就雏形”)

1.初步形成。

Ví dụ
02

Có chút thành tựu; đạt được thành quả nhỏ, chưa hoàn chỉnh (tạm gọi là “đạt được một phần”).

3.略有成就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

卦名)《易經術語以八卦為成泛指先成的八卦又稱小成卦”),引申指八卦系統的一組卦象

2.谓先成八卦﹐引申而为六十四卦。故八卦亦名“小成卦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小成

xiǎo

chéng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
成丁
成世
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép