Bản dịch của từ 小手 trong tiếng Việt

小手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小手 (Danh từ)

xiǎo shǒu
01

娇小的手。。如:「妈妈紧紧抓住他的小手,生怕他走失了。」

Ví dụ
02

Hành vi keo kiệt, tính tính toán nhỏ nhen; người/quả việc hay tính keo

形容人小器,不大方。。元.张国宾.合汗衫.第一折:「父亲母亲好小手儿也!则与的你这些东西。你将过来,我如今去对父亲母亲说,还要多多的赍发你些盘缠。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小手

xiǎo

shǒu

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép