Bản dịch của từ 小手儿 trong tiếng Việt

小手儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小手儿 (Tính từ)

xiǎo shǒu er
01

Keo kiệt, bủn xỉn; tính cách nhỏ mồm nhỏ miệng, không chịu chi

吝啬﹐小气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小手儿

xiǎo

shǒu

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép