Bản dịch của từ 小手工业 trong tiếng Việt
小手工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小手工业 (Danh từ)
【xiǎo shǒu gōng yè】
01
Sản xuất quy mô nhỏ bằng lao động thủ công, dùng công cụ thô sơ (tiểu thủ công nghiệp)
依靠手工劳动﹑使用简单工具的小规模生产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小手工业
xiǎo
小
shǒu
手
gōng
工
yè
业
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
