Bản dịch của từ 小打 trong tiếng Việt

小打

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小打 (Tính từ)

xiáo dǎ
01

Vỗ nhẹ; đánh nhẹ (chút ít, không nặng)

1.轻拍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại trò chơi bóng xưa (môn thể thao cầm tay/đánh bóng truyền thống thời xưa)

2.旧时的一种球戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

方言指地位身份低微只做些小杂务或跑腿人的小打杂的意思

3.方言。小打杂的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小打

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép