Bản dịch của từ 小打小闹 trong tiếng Việt

小打小闹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小打小闹 (Thành ngữ)

xiǎo dǎ xiǎo nào
01

Đánh đấm nhỏ, gây rối nhỏ

形容小规模或不成规模的活动或行为

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小打小闹

xiǎo

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép